Từ vựng
防疫
ぼうえき
vocabulary vocab word
kiểm soát bệnh truyền nhiễm
phòng chống dịch bệnh
防疫 防疫 ぼうえき kiểm soát bệnh truyền nhiễm, phòng chống dịch bệnh
Ý nghĩa
kiểm soát bệnh truyền nhiễm và phòng chống dịch bệnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0