Từ vựng
閨秀画家
けーしゅーがか
vocabulary vocab word
nữ họa sĩ tài năng
nữ họa sĩ xuất sắc
閨秀画家 閨秀画家 けーしゅーがか nữ họa sĩ tài năng, nữ họa sĩ xuất sắc
Ý nghĩa
nữ họa sĩ tài năng và nữ họa sĩ xuất sắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0