Từ vựng
関税
かんぜい
vocabulary vocab word
thuế quan
thuế hải quan
thuế nhập khẩu
関税 関税 かんぜい thuế quan, thuế hải quan, thuế nhập khẩu
Ý nghĩa
thuế quan thuế hải quan và thuế nhập khẩu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんぜい
vocabulary vocab word
thuế quan
thuế hải quan
thuế nhập khẩu