Từ vựng
かんけいしゃ関係者 かんけいしゃ関係者 かんけいしゃ関係者

Ý nghĩa

người có liên quan người tham gia (vào sự kiện) những người liên quan

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠