Từ vựng
開港
かいこう
vocabulary vocab word
mở cửa cảng
khai trương cảng
mở cửa cảng cho tàu bè hoặc thương mại nước ngoài
開港 開港 かいこう mở cửa cảng, khai trương cảng, mở cửa cảng cho tàu bè hoặc thương mại nước ngoài
Ý nghĩa
mở cửa cảng khai trương cảng và mở cửa cảng cho tàu bè hoặc thương mại nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0