Từ vựng
開渠
かいきょ
vocabulary vocab word
mương hở
kênh hở
ống dẫn hở
cống hở
開渠 開渠 かいきょ mương hở, kênh hở, ống dẫn hở, cống hở
Ý nghĩa
mương hở kênh hở ống dẫn hở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいきょ
vocabulary vocab word
mương hở
kênh hở
ống dẫn hở
cống hở