Từ vựng
開業医
かいぎょうい
vocabulary vocab word
bác sĩ tư nhân
bác sĩ hành nghề tư
開業医 開業医 かいぎょうい bác sĩ tư nhân, bác sĩ hành nghề tư
Ý nghĩa
bác sĩ tư nhân và bác sĩ hành nghề tư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいぎょうい
vocabulary vocab word
bác sĩ tư nhân
bác sĩ hành nghề tư