Từ vựng
開拓者
かいたくしゃ
vocabulary vocab word
người tiên phong
người định cư
người thực dân
開拓者 開拓者 かいたくしゃ người tiên phong, người định cư, người thực dân
Ý nghĩa
người tiên phong người định cư và người thực dân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0