Từ vựng
開削
かいさく
vocabulary vocab word
khai quật
cắt xẻ
đào bới
開削 開削 かいさく khai quật, cắt xẻ, đào bới
Ý nghĩa
khai quật cắt xẻ và đào bới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいさく
vocabulary vocab word
khai quật
cắt xẻ
đào bới