Từ vựng
門鑑
もんかん
vocabulary vocab word
giấy thông hành qua cổng
門鑑 門鑑 もんかん giấy thông hành qua cổng
Ý nghĩa
giấy thông hành qua cổng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もんかん
vocabulary vocab word
giấy thông hành qua cổng