Từ vựng
長柄
ながえ
vocabulary vocab word
cán dài
thương dài
trục dài
長柄 長柄 ながえ cán dài, thương dài, trục dài
Ý nghĩa
cán dài thương dài và trục dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ながえ
vocabulary vocab word
cán dài
thương dài
trục dài