Từ vựng
鑑みる
かんがみる
vocabulary vocab word
tính đến
lưu tâm
xem xét
rút kinh nghiệm từ
lấy đó làm bài học
鑑みる 鑑みる かんがみる tính đến, lưu tâm, xem xét, rút kinh nghiệm từ, lấy đó làm bài học
Ý nghĩa
tính đến lưu tâm xem xét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0