Từ vựng
ちんてい鎮定 ちんてい鎮定 ちんてい鎮定

Ý nghĩa

sự đàn áp (ví dụ: một cuộc nổi dậy) và sự bình định

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠