Từ vựng
鎮主
ちんじゅ
vocabulary vocab word
thần thổ địa địa phương
thần bảo hộ
鎮主 鎮主 ちんじゅ thần thổ địa địa phương, thần bảo hộ
Ý nghĩa
thần thổ địa địa phương và thần bảo hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんじゅ
vocabulary vocab word
thần thổ địa địa phương
thần bảo hộ