Từ vựng
鎬を削る
しのぎをけずる
vocabulary vocab word
cạnh tranh khốc liệt
mài gươm mài kiếm
鎬を削る 鎬を削る しのぎをけずる cạnh tranh khốc liệt, mài gươm mài kiếm
Ý nghĩa
cạnh tranh khốc liệt và mài gươm mài kiếm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0