Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
鎬
kanji character
sống kiếm
鎬
鎬
kanji-鎬
sống kiếm
鎬
Ý nghĩa
sống kiếm
sống kiếm
Cách đọc
Kun'yomi
しのぎ
sống kiếm
しのぎ
のみ
đục đuôi én
しのぎ
をけずる
cạnh tranh khốc liệt
なべ
On'yomi
こう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
鎬
しのぎ
sống kiếm, hoa văn gờ nổi
Phân tích thành phần
鎬
sống kiếm
しのぎ, なべ, コウ
金
vàng
かね, かな-, キン
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
鎬
しのぎ
sống kiếm, hoa văn gờ nổi
鎬
しのぎ
鑿
のみ
đục đuôi én
鎬
しのぎ
を
削
けず
る
cạnh tranh khốc liệt, mài gươm mài kiếm
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.