Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鎧
よろい
vocabulary vocab word
áo giáp
giáp trụ
鎧
yoroi
鎧
鎧
よろい
áo giáp, giáp trụ
よ
ろ
い
鎧
よ
ろ
い
鎧
よ
ろ
い
鎧
Ý nghĩa
áo giáp
và
giáp trụ
áo giáp, giáp trụ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
鎧
Kanji
mặc áo giáp, trang bị vũ khí
Phân tích thành phần
鎧
mặc áo giáp, trang bị vũ khí
よろ.う, よろい, カイ
金
vàng
かね, かな-, キン
豈
một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên
あに, カイ, ガイ
山
núi
やま, サン, セン
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.