Từ vựng
鎌イタチ
vocabulary vocab word
vết cắt trên da do chân không tạo ra bởi lốc xoáy
sinh vật thần thoại giống chồn cưỡi trên lốc xoáy và gây ra những vết thương sắc nhọn không đau
鎌イタチ 鎌イタチ vết cắt trên da do chân không tạo ra bởi lốc xoáy, sinh vật thần thoại giống chồn cưỡi trên lốc xoáy và gây ra những vết thương sắc nhọn không đau
鎌イタチ
Ý nghĩa
vết cắt trên da do chân không tạo ra bởi lốc xoáy và sinh vật thần thoại giống chồn cưỡi trên lốc xoáy và gây ra những vết thương sắc nhọn không đau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0