Từ vựng
鎌かけ
vocabulary vocab word
lừa ai đó (để xác nhận hoặc tiết lộ sự thật)
鎌かけ 鎌かけ lừa ai đó (để xác nhận hoặc tiết lộ sự thật)
鎌かけ
Ý nghĩa
lừa ai đó (để xác nhận hoặc tiết lộ sự thật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0