Từ vựng
鍛え抜く
きたえぬく
vocabulary vocab word
rèn luyện kỹ lưỡng (cơ thể
cơ bắp
v.v.)
luyện tập (một kỹ năng) đến mức hoàn hảo
鍛え抜く 鍛え抜く きたえぬく rèn luyện kỹ lưỡng (cơ thể, cơ bắp, v.v.), luyện tập (một kỹ năng) đến mức hoàn hảo
Ý nghĩa
rèn luyện kỹ lưỡng (cơ thể cơ bắp v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0