Từ vựng
録音機
ろくおんき
vocabulary vocab word
máy ghi âm
máy ghi âm băng
録音機 録音機 ろくおんき máy ghi âm, máy ghi âm băng
Ý nghĩa
máy ghi âm và máy ghi âm băng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろくおんき
vocabulary vocab word
máy ghi âm
máy ghi âm băng