Từ vựng
錯簡
さっかん
vocabulary vocab word
trang sách bị đảo lộn do lỗi đóng sách
錯簡 錯簡 さっかん trang sách bị đảo lộn do lỗi đóng sách
Ý nghĩa
trang sách bị đảo lộn do lỗi đóng sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さっかん
vocabulary vocab word
trang sách bị đảo lộn do lỗi đóng sách