Từ vựng
鋳る
いる
vocabulary vocab word
đúc
đúc tiền
đúc tiền xu
鋳る 鋳る いる đúc, đúc tiền, đúc tiền xu
Ý nghĩa
đúc đúc tiền và đúc tiền xu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いる
vocabulary vocab word
đúc
đúc tiền
đúc tiền xu