Từ vựng
鋳つぶす
いつぶす
vocabulary vocab word
nấu chảy
làm tan chảy
鋳つぶす 鋳つぶす いつぶす nấu chảy, làm tan chảy
Ý nghĩa
nấu chảy và làm tan chảy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いつぶす
vocabulary vocab word
nấu chảy
làm tan chảy