Từ vựng
鋲釘
びょうくぎ
vocabulary vocab word
đinh tán
đinh ghim
đinh bấm
đinh ghim bản đồ
đinh đế giày
鋲釘 鋲釘 びょうくぎ đinh tán, đinh ghim, đinh bấm, đinh ghim bản đồ, đinh đế giày
Ý nghĩa
đinh tán đinh ghim đinh bấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0