Từ vựng
鋭角的
えいかくてき
vocabulary vocab word
góc cạnh
hình góc cạnh
nhọn
鋭角的 鋭角的 えいかくてき góc cạnh, hình góc cạnh, nhọn
Ý nghĩa
góc cạnh hình góc cạnh và nhọn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいかくてき
vocabulary vocab word
góc cạnh
hình góc cạnh
nhọn