Từ vựng
えいをくじく鋭を挫く えいをくじく鋭を挫く えいをくじく鋭を挫く

Ý nghĩa

làm suy yếu sức tấn công và chặn đứng đà tiến công

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠