Từ vựng
鋒鋩
ほうぼう
vocabulary vocab word
đầu nhọn của vật sắc
lời lẽ sắc bén
tính cách độc ác
鋒鋩 鋒鋩 ほうぼう đầu nhọn của vật sắc, lời lẽ sắc bén, tính cách độc ác
Ý nghĩa
đầu nhọn của vật sắc lời lẽ sắc bén và tính cách độc ác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0