Từ vựng
銜む
ふくむ
vocabulary vocab word
chứa đựng
bao gồm
có
giữ
gồm có
ôm ấp
ngậm trong miệng
ghi nhớ trong lòng
hiểu
nuôi dưỡng (mối hận
v.v.)
chứa chấp
biểu lộ (cảm xúc
v.v.)
hàm ý
銜む 銜む ふくむ chứa đựng, bao gồm, có, giữ, gồm có, ôm ấp, ngậm trong miệng, ghi nhớ trong lòng, hiểu, nuôi dưỡng (mối hận, v.v.), chứa chấp, biểu lộ (cảm xúc, v.v.), hàm ý
Ý nghĩa
chứa đựng bao gồm có
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0