Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
銘銘
めいめい
vocabulary vocab word
mỗi
từng cá nhân
銘銘
meimei
銘銘
銘銘
めいめい
mỗi, từng cá nhân
め
い
め
い
銘
銘
め
い
め
い
銘
銘
め
い
め
い
銘
銘
Ý nghĩa
mỗi
và
từng cá nhân
mỗi, từng cá nhân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
めいめい
mỗi, từng cá nhân
Phân tích thành phần
銘銘
mỗi, từng cá nhân
めいめい
銘
dòng chữ khắc, chữ ký (của nghệ nhân)
メイ
金
vàng
かね, かな-, キン
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
銘
dòng chữ khắc, chữ ký (của nghệ nhân)
メイ
金
vàng
かね, かな-, キン
名
tên, nổi tiếng, xuất sắc...
な, -な, メイ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.