Từ vựng
銘刀
めいとう
vocabulary vocab word
thanh kiếm có khắc tên người thợ rèn
銘刀 銘刀 めいとう thanh kiếm có khắc tên người thợ rèn
Ý nghĩa
thanh kiếm có khắc tên người thợ rèn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいとう
vocabulary vocab word
thanh kiếm có khắc tên người thợ rèn