Từ vựng
銘入
めいいり
vocabulary vocab word
có khắc tên người chế tác
銘入 銘入 めいいり có khắc tên người chế tác
Ý nghĩa
có khắc tên người chế tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいいり
vocabulary vocab word
có khắc tên người chế tác