Từ vựng
銘ずる
めいずる
vocabulary vocab word
đóng dấu
khắc
ghi khắc
銘ずる 銘ずる めいずる đóng dấu, khắc, ghi khắc
Ý nghĩa
đóng dấu khắc và ghi khắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めいずる
vocabulary vocab word
đóng dấu
khắc
ghi khắc