Từ vựng
銅鉾
どうほこ
vocabulary vocab word
mũi giáo đồng
kích đồng
mũi thương đồng
銅鉾 銅鉾 どうほこ mũi giáo đồng, kích đồng, mũi thương đồng
Ý nghĩa
mũi giáo đồng kích đồng và mũi thương đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうほこ
vocabulary vocab word
mũi giáo đồng
kích đồng
mũi thương đồng