Từ vựng
鉱害
こうがい
vocabulary vocab word
ô nhiễm hoặc thiệt hại môi trường do khai thác mỏ
鉱害 鉱害 こうがい ô nhiễm hoặc thiệt hại môi trường do khai thác mỏ
Ý nghĩa
ô nhiễm hoặc thiệt hại môi trường do khai thác mỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0