Từ vựng
鉤縄
かぎなわ
vocabulary vocab word
dây móc leo trèo của ninja
鉤縄 鉤縄 かぎなわ dây móc leo trèo của ninja
Ý nghĩa
dây móc leo trèo của ninja
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かぎなわ
vocabulary vocab word
dây móc leo trèo của ninja