Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鈍い
おそい
vocabulary vocab word
chậm
muộn
quá muộn
鈍i
osoi
鈍い
鈍い
おそい
chậm, muộn, quá muộn
お
そ
い
鈍
い
お
そ
い
鈍
い
お
そ
い
鈍
い
Ý nghĩa
chậm
muộn
và
quá muộn
chậm, muộn, quá muộn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おそい
chậm, muộn, quá muộn
鈍
のろい
い
chậm chạp, muộn, quá muộn
鈍
にぶい
い
chậm chạp, muộn, quá muộn
Phân tích thành phần
鈍い
chậm chạp, muộn, quá muộn
のろい
鈍
cùn, chậm chạp, ngu ngốc...
にぶ.い, にぶ.る, ドン
金
vàng
かね, かな-, キン
屯
doanh trại, đồn cảnh sát, trại...
たむろ, トン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.