Từ vựng
鈍い
のろい
vocabulary vocab word
chậm chạp
muộn
quá muộn
鈍い 鈍い-3 のろい chậm chạp, muộn, quá muộn
Ý nghĩa
chậm chạp muộn và quá muộn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のろい
vocabulary vocab word
chậm chạp
muộn
quá muộn