Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
おそい
おそい
vocabulary vocab word
chậm
muộn
quá muộn
osoi
osoi
おそい
おそい
おそい
chậm, muộn, quá muộn
お
そ
い
お
そ
い
お
そ
い
お
そ
い
お
そ
い
お
そ
い
Ý nghĩa
chậm
muộn
và
quá muộn
chậm, muộn, quá muộn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
遅
おそい
い
chậm, muộn, quá muộn
鈍
おそい
い
chậm, muộn, quá muộn
鈍
のろい
い
chậm chạp, muộn, quá muộn
晩
おそい
い
chậm, muộn, quá muộn
遲
おそい
い
chậm, muộn, quá muộn
鈍
にぶい
い
chậm chạp, muộn, quá muộn
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.