Từ vựng
釜熬り
かまいり
vocabulary vocab word
hình phạt luộc chết (thời Chiến Quốc)
釜熬り 釜熬り かまいり hình phạt luộc chết (thời Chiến Quốc)
Ý nghĩa
hình phạt luộc chết (thời Chiến Quốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かまいり
vocabulary vocab word
hình phạt luộc chết (thời Chiến Quốc)