Từ vựng
金麸羅
きんぷら
vocabulary vocab word
tempura chiên giòn có lòng đỏ trứng trong bột (tạo màu vàng)
tấm vàng
金麸羅 金麸羅 きんぷら tempura chiên giòn có lòng đỏ trứng trong bột (tạo màu vàng), tấm vàng
Ý nghĩa
tempura chiên giòn có lòng đỏ trứng trong bột (tạo màu vàng) và tấm vàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0