Từ vựng
金鯱
きんしゃち
vocabulary vocab word
cá kình vàng (vật trang trí)
金鯱 金鯱 きんしゃち cá kình vàng (vật trang trí)
Ý nghĩa
cá kình vàng (vật trang trí)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんしゃち
vocabulary vocab word
cá kình vàng (vật trang trí)