Từ vựng
金鍼
きんしん
vocabulary vocab word
kim vàng (đặc biệt là kim châm cứu)
金鍼 金鍼 きんしん kim vàng (đặc biệt là kim châm cứu)
Ý nghĩa
kim vàng (đặc biệt là kim châm cứu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんしん
vocabulary vocab word
kim vàng (đặc biệt là kim châm cứu)