Từ vựng
金融逼迫
きんゆうひっぱく
vocabulary vocab word
tình trạng thắt chặt tiền tệ
tình huống tiền tệ căng thẳng
金融逼迫 金融逼迫 きんゆうひっぱく tình trạng thắt chặt tiền tệ, tình huống tiền tệ căng thẳng
Ý nghĩa
tình trạng thắt chặt tiền tệ và tình huống tiền tệ căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0