Từ vựng
金融庁
きんゆーちょう
vocabulary vocab word
Cơ quan Dịch vụ Tài chính
Ủy ban Dịch vụ Tài chính
金融庁 金融庁 きんゆーちょう Cơ quan Dịch vụ Tài chính, Ủy ban Dịch vụ Tài chính
Ý nghĩa
Cơ quan Dịch vụ Tài chính và Ủy ban Dịch vụ Tài chính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0