Từ vựng
金牌
きんぱい
vocabulary vocab word
huy chương vàng
huy hiệu vàng
金牌 金牌 きんぱい huy chương vàng, huy hiệu vàng
Ý nghĩa
huy chương vàng và huy hiệu vàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんぱい
vocabulary vocab word
huy chương vàng
huy hiệu vàng