Từ vựng
金の鯱
きんのしゃち
vocabulary vocab word
cá kình mạ vàng (đồ trang trí)
金の鯱 金の鯱 きんのしゃち cá kình mạ vàng (đồ trang trí)
Ý nghĩa
cá kình mạ vàng (đồ trang trí)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんのしゃち
vocabulary vocab word
cá kình mạ vàng (đồ trang trí)