Từ vựng
野老
ところ
vocabulary vocab word
củ mài tokoro (một loại khoai mọc hoang)
ông già nhà quê
野老 野老 ところ củ mài tokoro (một loại khoai mọc hoang), ông già nhà quê
Ý nghĩa
củ mài tokoro (một loại khoai mọc hoang) và ông già nhà quê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0