Từ vựng
ところ
ところ
vocabulary vocab word
nơi
chỗ
cảnh
địa điểm
địa chỉ
khu vực
vùng
địa phương
nhà
điểm
khía cạnh
mặt
góc cạnh
đoạn
phần
không gian
phòng
việc
vấn đề
do đó
kết quả là
sắp sửa
trên bờ vực
vừa mới làm
đang trong quá trình làm
vừa mới hoàn thành
vừa xong
khoảng
xấp xỉ
vào khoảng
ところ ところ ところ nơi, chỗ, cảnh, địa điểm, địa chỉ, khu vực, vùng, địa phương, nhà, điểm, khía cạnh, mặt, góc cạnh, đoạn, phần, không gian, phòng, việc, vấn đề, do đó, kết quả là, sắp sửa, trên bờ vực, vừa mới làm, đang trong quá trình làm, vừa mới hoàn thành, vừa xong, khoảng, xấp xỉ, vào khoảng
Ý nghĩa
nơi chỗ cảnh
Luyện viết
Nét: 1/8