Từ vựng
野方図
のほーず
vocabulary vocab word
hoang dã
ngang ngược
kiêu ngạo
vô tội vạ
không kiểm soát
lan tràn
野方図 野方図 のほーず hoang dã, ngang ngược, kiêu ngạo, vô tội vạ, không kiểm soát, lan tràn
Ý nghĩa
hoang dã ngang ngược kiêu ngạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0